Gọi đặt mua 0962 730 730 (7:30 - 22:00)
Khóa thông minh Philips Alpha push-pull IPS Alpha-VP-5HWS
Mã sản phẩm: Alpha-VP-5HWSThông số sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | Philips |
| Mã sản phẩm | Alpha-VP-5HWS |
| Tên sản phẩm |
Khóa thông minh Philips Alpha push-pull IPS Alpha-VP-5HWS |
| Loại sản phẩm |
Khóa cửa thông minh dạng đẩy kéo (Push-pull Lock) |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm (Aluminium alloy) |
| Hoàn thiện bề mặt | IML kéo sợi (IML wire-drawing) |
| Màu sắc | Đồng (Copper) / Đen (Black) |
| Tay cầm | Dạng đẩy kéo (Push-pull handle) |
| Ổ khóa (Mortise) |
Ổ khóa tự động hoàn toàn (Full auto mortise) |
| Cảm biến vân tay | Bán dẫn (Semiconductor) |
| Kết nối | Wi-Fi |
| Mở khóa bên ngoài | Vân tay (Fingerprint) |
| Mở khóa bên trong | (Thông qua tay cầm đẩy kéo) |
| Dung lượng mã người dùng (User PIN) |
20 mã (bao gồm mã dùng một lần) |
| Dung lượng mã chủ (Master PIN) | 1 mã |
| Dung lượng vân tay |
99 vân tay (bao gồm 1 vân tay chủ) |
| Dung lượng thẻ từ | 100 thẻ |
| Chế độ vận hành | Chế độ tự động (Auto Mode) |
| Chế độ mở khóa hệ thống |
Chế độ tổng quát (General mode) – Xác thực kép (Dual verification mode) |
| Nguồn điện | Pin Li-Polymer |
| Thời lượng pin | ~3 tháng* |
| Sạc khẩn cấp |
Cổng sạc dự phòng 5V (Power bank) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15%RH ~ 93%RH |
| Độ dày cửa phù hợp | 38–120 mm |
| Hướng mở cửa | Trái/Phải, vào trong/ra ngoài |
| Khóa trong nhà |
Khóa chết trong nhà (Indoor deadlock), khóa hệ thống (System lock) |
| An toàn |
Mã số ẩn, xác thực kép, chế độ chống phá khóa ngoài (Outside forced lock mode) |
| Cảnh báo |
Chống tháo rời, cảnh báo phá khóa ngoài, cảnh báo pin yếu, cảnh báo chốt cửa bất thường |
| Chia sẻ mã tạm thời |
Có qua App (Share temporary PIN code) |
| Kiểm tra lịch sử ra vào |
Có qua App (Check access records) |
| Cài đặt thông số khóa từ xa | Có qua App (Set lock parameters) |
| Chuông hình & Video |
Thông báo có khách, giám sát tình hình bên ngoài qua App, trò chuyện video từ xa qua App, giám sát qua màn hình trong nhà |
| Màn hình |
Màn hình trong nhà (Surveillance via indoor screen) |
| Thoát hiểm khẩn cấp |
Mở khóa nhanh trong nhà (Indoor fast opening mortise) |
| Cập nhật phần mềm |
OTA và cập nhật hàng loạt qua cổng sau (OTA & Batch update via rear interface) |
| Đèn báo trạng thái | Trạng thái khóa, khóa hệ thống |
| Hướng dẫn bằng giọng nói |
Có (Hướng dẫn bằng giọng người) |
| Kích thước mặt ngoài (Cao x Rộng x Dày) | 409.44 x 79.65 x 78.63 mm |
| Kích thước mặt trong (Cao x Rộng x Dày) | 421.57 x 68.15 x 67.33 mm |